Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
dark horse


noun
1. a political candidate who is not well known but could win unexpectedly
Hypernyms:
campaigner, candidate, nominee
2. a racehorse about which little is known
Hypernyms:
racehorse, race horse, bangtail

Related search result for "dark horse"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.